say sưa

  1. s' énivrer.
  2. être absorbé; s'absorber.
    • Say sưa đọc sách
      s'absorber dans la lecture.
  3. être exalté; être grisé; être ivre.
    • Say sưa hạnh phúc
      être ivre de bonheur.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

say sưa
Ông ta say sưa đọc sách trong thư viện.